Contact us via LINE
Contact us via Facebook Messenger

English-Vietnamese Online Dictionary

Search Results  "mạnh mẽ" 1 hit

Vietnamese mạnh mẽ
button1
English Adjectivesstrong
Example
Cậu bé có cơ thể mạnh mẽ.
The boy has a strong body.

Search Results for Synonyms "mạnh mẽ" 0hit

Search Results for Phrases "mạnh mẽ" 11hit

Cậu bé có cơ thể mạnh mẽ.
The boy has a strong body.
Anh ấy có tinh thần mạnh mẽ.
He is full of fighting spirit.
Đây là một người phụ nữ mạnh mẽ.
She is a strong woman.
Người cung Thiên Yết rất bí ẩn và mạnh mẽ.
Scorpios are very mysterious and strong.
Cô ấy có ý chí cầu tiến mạnh mẽ.
She has a strong will to improve.
Cô ấy trông yếu đuối nhưng mạnh mẽ.
She looks weak but is strong.
Cuộc khởi nghĩa đã bùng nổ mạnh mẽ.
The uprising broke out powerfully.
Chúng tôi cần xây dựng một cơ sở dữ liệu mạnh mẽ để quản lý thông tin.
We need to build a robust database to manage information.
Các nền kinh tế mới đang trỗi dậy mạnh mẽ trên thế giới.
New economies are rising strongly in the world.
Phong trào bảo vệ môi trường đang ngày càng mạnh mẽ.
The environmental protection movement is growing stronger.
Ông thúc đẩy sự bùng nổ kinh tế mạnh mẽ tại Thổ Nhĩ Kỳ.
He promoted a strong economic boom in Turkey.

Search from index

a | b | c | d | đ | e | g | h | i | j | k | l | m | n | o | p | q | r | s | t | u | v | w | x | y | x | z